Bản dịch của từ 冥籍 trong tiếng Việt

冥籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥籍 (Danh từ)

míng jí
01

Sổ hộ tịch ở Âm phủ theo tín ngưỡng/đạo truyền thống (sổ danh sách người chết, ghi chép nhân khẩu ở cõi âm)

迷信传说中世人在阴间的户籍簿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥籍

míng

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép