Bản dịch của từ 冥羊 trong tiếng Việt

冥羊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥羊 (Danh từ)

míng yáng
01

Tên thần (thần minh trong thần thoại hoặc tín ngưỡng), tức một danh xưng thần linh

1.神名。

Ví dụ
02

Đền miếu thờ 'Mingyang' (miếu thờ thần/linh vật gọi là 冥羊), tức ngôi đền nhỏ để cúng tế linh hồn/động vật tên '冥羊'

2.指祠冥羊神的庙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥羊

míng

yáng

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
羊体嵇心
羊倌
羊傅
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép