Bản dịch của từ 冥翼 trong tiếng Việt

冥翼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥翼 (Danh từ)

míng yì
01

Ẩn dụ về một con người cao thượng và siêu việt; Gaoshi (thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ, có nghĩa là một nhà hiền triết dang rộng đôi cánh của mình như một con ngỗng hoang dã)

谓鸿翼高飞。比喻高士。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥翼

míng

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép