Bản dịch của từ 冥臣 trong tiếng Việt

冥臣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥臣 (Danh từ)

míng chén
01

Người mù (làm quan thời xưa); còn là danh xưng của nhạc sĩ thời cổ (tự gọi là “冥臣”)

失明之臣。古代乐师的自称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥臣

míng

chén

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép