Bản dịch của từ 冥色 trong tiếng Việt

冥色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥色 (Danh từ)

míng sè
01

Màu đen nhạt, màu xám đen hơi pha sáng (mang sắc tối nhưng không đen đặc) — Hán Việt: minh () liên tưởng đến tối mờ

1.浅黑色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màu tối của buổi chạng vạng/đêm; bóng tối lúc hoàng hôn (hơi cổ/nhà thơ)

2.暮色,夜色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥色

míng

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép