Bản dịch của từ 冥茫 trong tiếng Việt

冥茫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥茫 (Danh từ)

míng máng
01

Mênh mông, bát ngát, u tối mờ mịt (cảm giác không cùng tận của không gian hoặc ánh sáng yếu)

1.苍茫无际。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rộng lớn, mênh mông, hư không; mơ hồ, vô tận (cảm giác xa vời, tít mù)

2.虚空;渺茫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ cái chết; mất đi (tử vong) — mang sắc thái cổ/biền ngẫu

3.谓死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥茫

míng

máng

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
茫如
茫惚
茫无头绪
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép