Bản dịch của từ 冥莫 trong tiếng Việt

冥莫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥莫 (Danh từ)

míng mò
01

Bóng tối buổi chiều/tối mịt mù; hoàng hôn u tối (gốc chữ = )

1.昏暗的暮色。莫,“暮”的古字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm phủ; cảnh giới người chết, thế giới của ma quỷ (Hán-Việt: minh mạc liên hệ tới âm u/tối tăm)

2.指阴间,鬼神世界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥莫

míng

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép