Bản dịch của từ 冥藏 trong tiếng Việt

冥藏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥藏 (Danh từ)

míng cáng
01

Sách của tiên, đạo; kinh điển thần tiên (sách cổ liên quan đến tiên, đạo giáo)

指仙﹑道之书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥藏

míng

cáng

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
藏书
藏伏
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép