Bản dịch của từ 冥行盲索 trong tiếng Việt

冥行盲索

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥行盲索 (Động từ)

míng xíng máng suǒ
01

Làm việc trong điều kiện mù mịt, không rõ tình hình; dò dẫm, đoán mò khi thiếu thông tin (gợi nhớ: =mịt tối, =mù, =tìm/ dò).

比喻不明情况而工作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥行盲索

míng

xíng

máng

suǒ

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
盲书
盲云
盲井
盲人
盲人扪烛
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép