Bản dịch của từ 冥言 trong tiếng Việt

冥言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥言 (Danh từ)

míng yán
01

Lời nói huyền ảo, chân lý uyên áo; những lời sâu xa, khó hiểu nhưng chứa đạo lý (Hán-Việt: minh/ = âm u, huyền mịch)

幽微之言,奥妙的道理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥言

míng

yán

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
言三语四
言下
言不二价
言不及义
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép