Bản dịch của từ 冥诞 trong tiếng Việt

冥诞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥诞 (Danh từ)

míng dàn
01

Sinh nhật của người đã qua đời (ngày kỷ niệm ngày sinh của người chết)

死人的生日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥诞

míng

dàn

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
诞乳
诞伐
诞保
诞信
诞倨
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép