Bản dịch của từ 冥谷 trong tiếng Việt

冥谷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥谷 (Danh từ)

míng gǔ
01

Thuật ngữ cổ về toán học: cách tính thể tích khối bậc thang chữ nhật (dùng trong sách toán cổ để求长方台的体积)

古代算学术语。指求长方台体积的计算方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥谷

míng

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
谷产
谷人
谷仓
谷仙
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép