Bản dịch của từ 冥赜 trong tiếng Việt

冥赜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥赜 (Danh từ)

míng zé
01

Chỉ những nghĩa lý sâu xa, huyền nghĩa khó hiểu (ý lý tối sâu)

指深奥的义理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥赜

míng

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
赜探隐索
赜殽
赜灵
赜隐
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép