Bản dịch của từ 冥迹 trong tiếng Việt

冥迹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥迹 (Động từ)

míng jì
01

Âm lý, đạo lý huyền ảo; chỉ những lý lẽ sâu xa, tối tăm khó hiểu (ý nghĩa cổ) — Hán Việt: minh/ liên quan đến 'u minh', 'huyền bí'.

1.指玄理。

Ví dụ
02

Ẩn thân, trốn ở nơi xa; sống ẩn dật (ví dụ: rút khỏi chốn công chúng để ẩn mình)

2.隐身,隐居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥迹

míng

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép