Bản dịch của từ 冥遇 trong tiếng Việt
冥遇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
冥遇 (Danh từ)
【míng yù】
01
1. (v.) Gặp gỡ thần linh hoặc ma quỷ; 2. (n.) cuộc chạm trán với thần linh/ma quỷ — thường mang sắc thái huyền bí, siêu nhiên
1.谓与神鬼相遇。
Ví dụ
02
Sự trùng hợp ngấm ngầm; gặp gỡ một cách kỳ vận, không rõ ràng nhưng vừa khớp (ẩm ước, ẩn sâu)
2.暗中巧合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥遇
míng
冥
yù
遇
Các từ liên quan
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
遇乱
遇事
遇事不苟
遇事掣肘
遇事生波
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
- Hình thái radical:
- ⿳,冖,日,六
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝠
茗
䆩
暝
䊅
鸣
明
瞑
鳴
嫇
洺
䆨
𠖫
𠖤
㓄
𠕷
𠖙
𠕾
𠕽
𠖣
𠖑
冖
𠖛
𠖊
绦
剝
㡈
秩
㛨
陼
盐
𠊉
盎
㖓
浗
栥
冥想
冥冥
冥婚
幽冥
冥币
冥器
冥界
冥顽
冥王
冥钞
