Bản dịch của từ 冥配 trong tiếng Việt

冥配

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥配 (Động từ)

míng pèi
01

Kết thành vợ chồng cho hai người đã chết (làm lễ kết đôi âm phần, thường gọi là 'mai táng cưới hỏi' cho người đã khuất)

谓将已死男女配成夫妇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥配

míng

pèi

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
配主
配乐
配享
配享从汜
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép