Bản dịch của từ 冥鉴 trong tiếng Việt

冥鉴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥鉴 (Danh từ)

míng jiàn
01

Điển chế, lời cảnh tỉnh/soi xét từ thần linh; sự xét xử hay răn dạy siêu nhiên ( = âm phủ/âm u, = xét, răn)

指神灵的鉴戒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥鉴

míng

jiàn

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
鉴临
鉴于
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép