Bản dịch của từ 冥钱 trong tiếng Việt

冥钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥钱 (Danh từ)

míng qián
01

Vàng võ; tiền âm phủ; tiền được đốt để cúng tế cho người đã khuất

冥钱是指在祭祀时焚烧给亡灵的纸钱,象征着对逝者的怀念和祝福。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥钱

míng

qián

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
钱丬鱼
钱串
钱串子
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép