Bản dịch của từ 冥陵 trong tiếng Việt

冥陵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥陵 (Danh từ)

míng líng
01

Tên địa danh cũ/biệt hiệu (tham chiếu: 冥凌); trong văn cảnh cổ có liên quan tới địa ngục hoặc chốn u minh (tham khảo Hán Việt: '' = u minh, '/' = đồi/chen lên).

见“冥凌”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥陵

míng

líng

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép