Bản dịch của từ 冥鸿 trong tiếng Việt

冥鸿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥鸿 (Danh từ)

míng hóng
01

Ngỗng/thiêng (hồng) bay cao; chim hạc/hồng yến bay cao — tức “hồng vạn dặm, bay lên trời cao” (chỉ loài chim lớn bay cao).

1.高飞的鸿雁。

Ví dụ
02

Ẩn sĩ; người ẩn dật, ẩn cư tránh đời (比喻隐居避世的人)

2.汉扬雄《法言.问明》:“鸿飞冥冥,弋人何篡焉。”李轨注:“君子潜神重玄之域,世网不能制御之。”后因以“冥鸿”喻避世隐居之士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ẩn dụ chỉ người tài cao chí lớn, bậc kiệt xuất hoặc có lý tưởng cao xa (Hán Việt: minh hồng — tượng trưng người tài sáng như chim hồng vẫy vùng trời tối).

3.比喻高才之士或有远大理想的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥鸿

míng

hóng

鸿

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
鸿业
鸿业远图
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép