Bản dịch của từ 冧 trong tiếng Việt
冧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
冧 (Danh từ)
【lín】
01
Trong tiếng Quảng Đông: lật đổ
(粤语) 推翻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nụ hoa
花蕾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dỗ dành bằng lời ngon ngọt
哄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Sụp đổ
崩溃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
