Bản dịch của từ 冫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

(Danh từ)

bīng
01

Bộ băng

冫字作为部首

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

冫
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép