Bản dịch của từ 冬冬鼓 trong tiếng Việt

冬冬鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

冬冬鼓 (Danh từ)

dōng dōng gǔ
01

Tên dân gian của '街鼓',指唐代京城用來在街道上敲擊以報時或巡夜的鼓街鼓夜鼓等

街鼓的俗称。唐时设置在京城街道的警夜鼓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冬冬鼓

dōng

dōng

Các từ liên quan

冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
冬
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
㫡, 昸, 𠔙, 𠘀, 𠘗, 𡕙, 𡘬, 𣅈, 𣆼, 𧆼, 終, 鼕
Hình thái radical:
⿱,夂,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép