Bản dịch của từ 冬季奥林匹克运动会 trong tiếng Việt
冬季奥林匹克运动会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
冬季奥林匹克运动会 (Danh từ)
【dōng jì ào lín pǐ kè yùn dòng huì】
01
Thế vận hội mùa đông — đại hội thể thao quốc tế do Ủy ban Olympic tổ chức, gồm các môn thi trên băng tuyết (trượt băng, trượt tuyết, khúc côn cầu băng...).
国际奥委会主办的世界性冬季项目运动会。是奥林匹克运动会的组成部分。始于1924年,每四年举行一次。原与夏季奥运会同年举行,1994年始与夏季奥运会相间举行。比赛项目有:冰球、滑冰、滑雪、现代冬季两项、有舵雪橇和无舵雪橇等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冬季奥林匹克运动会
dōng
冬
jì
季
ào
奥
lín
林
pǐ
匹
kè
克
yùn
运
dòng
动
huì
会
Các từ liên quan
冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
季世
季会
奥主
奥义
奥克兰
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
克丁克卯
克丝
克丝钳子
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 㫡, 昸, 𠔙, 𠘀, 𠘗, 𡕙, 𡘬, 𣅈, 𣆼, 𧆼, 終, 鼕
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丶丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娻
鮗
鼕
徚
鸫
鶫
东
涷
蝀
東
氭
埬
夑
夈
夂
复
夊
夌
夓
㚅
备
㚆
夏
夋
外
氻
议
丛
叭
𠆩
劢
去
邔
纠
对
末
冬天
冬瓜
冬至
冬季
冬眠
冬粉
冬衣
冬泳
立冬
冬米
