Bản dịch của từ 冬官 trong tiếng Việt
冬官
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
冬官 (Danh từ)
【dōng guān】
01
Một tên quan cổ xưa, một trong sáu quan của nhà Chu (Sikong), được gọi là "Quan chức mùa đông", phụ trách các công trình, xưởng và thợ thủ công; các thế hệ sau cũng dùng nó làm tên chung cho Bộ Công trình hoặc quản lý dự án.
上古设置官职,以四季命名。据《周礼》,周代设六官,司空称为冬官,掌管工程制作。后世亦以冬官为工部的通称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冬官
dōng
冬
guān
官
Các từ liên quan
冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 㫡, 昸, 𠔙, 𠘀, 𠘗, 𡕙, 𡘬, 𣅈, 𣆼, 𧆼, 終, 鼕
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丶丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娻
鮗
鼕
徚
鸫
鶫
东
涷
蝀
東
氭
埬
夑
夈
夂
复
夊
夌
夓
㚅
备
㚆
夏
夋
外
氻
议
丛
叭
𠆩
劢
去
邔
纠
对
末
冬天
冬瓜
冬至
冬季
冬眠
冬粉
冬衣
冬泳
立冬
冬米
