Bản dịch của từ 冬曹 trong tiếng Việt

冬曹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

冬曹 (Danh từ)

dōng cáo
01

Tên cổ gọi Bộ Công (triều đình) — bộ quản lý công việc xây dựng, công trình; cách gọi cổ xưa của '工部'

工部的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冬曹

dōng

cáo

Các từ liên quan

冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
冬
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
㫡, 昸, 𠔙, 𠘀, 𠘗, 𡕙, 𡘬, 𣅈, 𣆼, 𧆼, 終, 鼕
Hình thái radical:
⿱,夂,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép