Bản dịch của từ 冬月无复衣 trong tiếng Việt

冬月无复衣

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

冬月无复衣 (Thành ngữ)

dōng yuè wú fù yī
01

Mùa đông không có áo khác để mặc. Chỉ sự nghèo khó.

冬天没有第二件衣服可穿。形容家境贫寒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冬月无复衣

dōng

yuè

Các từ liên quan

冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
无一不备
无一不知
无一可
无一时
复三
复业
复习
复书
衣不兼彩
衣不兼采
冬
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
㫡, 昸, 𠔙, 𠘀, 𠘗, 𡕙, 𡘬, 𣅈, 𣆼, 𧆼, 終, 鼕
Hình thái radical:
⿱,夂,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép