Bản dịch của từ 冬烘头脑 trong tiếng Việt

冬烘头脑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

冬烘头脑 (Danh từ)

dōng hōng tóu nǎo
01

Chỉ người đầu óc bảo thủ, giàu thành kiến, tư duy lạc hậu hoặc ngớ ngẩn (‘đầu óc ngu dốt, ngớ ngẩn’)

冬烘:迂腐,浅陋。指头脑糊涂,迂腐,不明事理的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冬烘头脑

dōng

hōng

tóu

nǎo

Các từ liên quan

冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
烘云托月
烘堂大笑
烘帘
头一无二
头七
头上
头上安头
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
冬
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
㫡, 昸, 𠔙, 𠘀, 𠘗, 𡕙, 𡘬, 𣅈, 𣆼, 𧆼, 終, 鼕
Hình thái radical:
⿱,夂,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép