Bản dịch của từ 冬爱 trong tiếng Việt

冬爱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

冬爱 (Danh từ)

dōng ài
01

比喻仁愛慈惠像冬日暖陽般令人可親可愛)。Hán-Việt:đông ái(冬愛

《左传.文公七年》:“酆舒问于贾季曰:‘赵衰﹑赵盾孰贤?’对曰:‘赵衰,冬日之日也;赵盾,夏日之日也。’”杜预注:“冬日可爱,夏日可畏。”后以“冬爱”比喻仁爱慈惠。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冬爱

dōng

ài

Các từ liên quan

冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
冬
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
㫡, 昸, 𠔙, 𠘀, 𠘗, 𡕙, 𡘬, 𣅈, 𣆼, 𧆼, 終, 鼕
Hình thái radical:
⿱,夂,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép