Bản dịch của từ 冬狩 trong tiếng Việt
冬狩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
冬狩 (Danh từ)
【dōng shòu】
01
Mùa săn vào mùa đông của vua chúa, tức cảnh vua hoặc các vương hầu tổ chức đi săn vào mùa lạnh (Hán‑Việt: đông thỉ/đông thúy liên tưởng đến 'đông' và 'săn').
指古代天子或王侯在冬季围猎。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冬狩
dōng
冬
shòu
狩
Các từ liên quan
冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
狩人
狩取
狩地
狩岳巡方
狩猎
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 㫡, 昸, 𠔙, 𠘀, 𠘗, 𡕙, 𡘬, 𣅈, 𣆼, 𧆼, 終, 鼕
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丶丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娻
鮗
鼕
徚
鸫
鶫
东
涷
蝀
東
氭
埬
夑
夈
夂
复
夊
夌
夓
㚅
备
㚆
夏
夋
外
氻
议
丛
叭
𠆩
劢
去
邔
纠
对
末
冬天
冬瓜
冬至
冬季
冬眠
冬粉
冬衣
冬泳
立冬
冬米
