Bản dịch của từ 冬狮 trong tiếng Việt
冬狮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
冬狮 (Danh từ)
【dōng shī】
01
Tên phim Anh (1968):《冬狮》,讲述英王亨利二世与其子争位的历史故事片(导演:安·哈维,主演:彼·奥图尔、凯瑟琳·赫本)。
英国故事片。鹰狮影片公司1968年摄制。詹·戈德曼编剧,安·哈维导演,彼·奥图尔、凯塞琳·赫本主演。年迈的英王亨利二世不满三个儿子互争王位,私自出走,欲娶法王路易七世的女儿,另育王子继承王位。三个儿子竭力反对,迫使亨利改变初衷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冬狮
dōng
冬
shī
狮
Các từ liên quan
冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
狮吼
狮吼堂
狮头鹅
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 㫡, 昸, 𠔙, 𠘀, 𠘗, 𡕙, 𡘬, 𣅈, 𣆼, 𧆼, 終, 鼕
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丶丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娻
鮗
鼕
徚
鸫
鶫
东
涷
蝀
東
氭
埬
夑
夈
夂
复
夊
夌
夓
㚅
备
㚆
夏
夋
外
氻
议
丛
叭
𠆩
劢
去
邔
纠
对
末
冬天
冬瓜
冬至
冬季
冬眠
冬粉
冬衣
冬泳
立冬
冬米
