Bản dịch của từ 冬珑 trong tiếng Việt

冬珑

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

冬珑 (Thán từ)

dōng lóng
01

Từ tượng thanh, mô tả tiếng vang nhẹ, trong (ví dụ như tiếng chuông nhỏ, tiếng chạm nhẹ); có thể nhớ qua Hán-Việt: (đông) + (lung linh, trong trẻo).

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冬珑

dōng

lóng

Các từ liên quan

冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
珑松
珑玲
珑珑
珑珑兀兀
珑璁
冬
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
㫡, 昸, 𠔙, 𠘀, 𠘗, 𡕙, 𡘬, 𣅈, 𣆼, 𧆼, 終, 鼕
Hình thái radical:
⿱,夂,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép