Bản dịch của từ 冬花 trong tiếng Việt
冬花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
冬花 (Danh từ)
【dōng huā】
01
Tên một vị thuốc Đông y: hoa của cây款冬 (khoản đông), thường gọi là 'hoa khoản đông', dùng trong y dược cổ truyền
2.中药名。款冬花的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoa nở vào mùa đông (hoa mùa đông)
1.冬季开花。
Ví dụ
03
Một loại cá non (cá giống) thả nuôi bằng '夏花' nuôi đến vài cun dài, vào mùa đông đưa lên ao làm giống để nuôi tiếp thành cá lớn
3.鱼秧的一种。以夏花饲养,长到三五寸长,于冬季出塘,作为培养成鱼的鱼种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冬花
dōng
冬
huā
花
Các từ liên quan
冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 㫡, 昸, 𠔙, 𠘀, 𠘗, 𡕙, 𡘬, 𣅈, 𣆼, 𧆼, 終, 鼕
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丶丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娻
鮗
鼕
徚
鸫
鶫
东
涷
蝀
東
氭
埬
夑
夈
夂
复
夊
夌
夓
㚅
备
㚆
夏
夋
外
氻
议
丛
叭
𠆩
劢
去
邔
纠
对
末
冬天
冬瓜
冬至
冬季
冬眠
冬粉
冬衣
冬泳
立冬
冬米
