Bản dịch của từ 冬酿 trong tiếng Việt

冬酿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

冬酿 (Danh từ)

dōng niàng
01

Rượu nấu/ủ vào mùa đông (mùa đông đem đi ủ/), tức là sản phẩm rượu được ủ làm vào mùa lạnh

冬季酿酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冬酿

dōng

niàng

Các từ liên quan

冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
酿乱
酿事
酿具
酿制
酿寒
冬
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
㫡, 昸, 𠔙, 𠘀, 𠘗, 𡕙, 𡘬, 𣅈, 𣆼, 𧆼, 終, 鼕
Hình thái radical:
⿱,夂,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép