Bản dịch của từ 冬风 trong tiếng Việt

冬风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

冬风 (Danh từ)

dōng fēng
01

Gió mùa đông; gió lạnh của mùa đông (gió rét)

1.冬天的风,寒风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại rau (亦名东风菜) — rau lá ăn được, thường mọc vào mùa đông; tên dân dã cho một loài rau xanh

2.蔬菜名。亦名东风菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冬风

dōng

fēng

Các từ liên quan

冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
风世
风丝
风丝不透
冬
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
㫡, 昸, 𠔙, 𠘀, 𠘗, 𡕙, 𡘬, 𣅈, 𣆼, 𧆼, 終, 鼕
Hình thái radical:
⿱,夂,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép