Bản dịch của từ 冬鼓 trong tiếng Việt

冬鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

冬鼓 (Danh từ)

dōng gǔ
01

Tiếng trống đánh trên phố (âm thanh trống gõ để báo hiệu hoặc rao hàng), nghĩa bóng: tiếng ầm ầm, tiếng trống vang

谓击街鼓的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冬鼓

dōng

Các từ liên quan

冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
冬
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
㫡, 昸, 𠔙, 𠘀, 𠘗, 𡕙, 𡘬, 𣅈, 𣆼, 𧆼, 終, 鼕
Hình thái radical:
⿱,夂,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép