Bản dịch của từ 冯相 trong tiếng Việt

冯相

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féng

ㄈㄥˊfengthanh sắc

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

冯相 (Danh từ)

féng xiāng
01

Xưng danh họ Tôn xưng tộc (xem '冯相氏' - tên họ / thế gia phẩm hàm trong cổ văn), thường là tên họ hoặc danh hiệu lịch sử

见'冯相氏'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冯相

féng

xiāng

冯
Bính âm:
【féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép