Bản dịch của từ 冯陵 trong tiếng Việt

冯陵

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féng

ㄈㄥˊfengthanh sắc

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

冯陵 (Cụm từ)

féng líng
01

亦作'冯凌'。进迫;侵陵。凌驾,超越。意气发扬貌。犹凭恃。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冯陵

féng

líng

冯
Bính âm:
【féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép