Bản dịch của từ 冰凘 trong tiếng Việt
冰凘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
冰凘 (Danh từ)
【bīng sī】
01
Nước đá; nước đá đông lại.
1.亦作“冰澌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nước đá chảy khi tan.
2.解冻时流动的冰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cục băng, mảnh băng
3.冰棱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冰凘
bīng
冰
sī
凘
- Bính âm:
- 【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
- Các biến thể:
- 仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,水
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檳
幷
絣
仌
仒
梹
槟
冫
兵
鋲
并
氷
㓅
冭
𠘛
𠗻
𠗧
净
冼
况
㓍
𠘘
𠗖
𠘒
䏍
伃
㕂
阮
夸
肍
匈
㲿
曲
𠆸
㐒
玐
冰箱
滑冰
冰灯
冰沙
冰雹
冰块
冰冷
冰雕
冰水
冰凉
