Bản dịch của từ 冰天雪窑 trong tiếng Việt

冰天雪窑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

冰天雪窑 (Tính từ)

bīng tiān xuě jiào
01

Băng thiên tuyết địa; nơi lạnh giá, đầy băng tuyết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冰天雪窑

bīng

tiān

xuě

yáo

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
窑人
窑务
窑变
窑口
窑台
冰
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
Hình thái radical:
⿰,冫,水
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép