Bản dịch của từ 冰弦玉柱 trong tiếng Việt
冰弦玉柱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
冰弦玉柱 (Danh từ)
【bīng xián yù zhù】
01
Tiếng nhạc du dương, ngọt ngào, thường dùng để chỉ nhạc cụ có âm thanh nhẹ nhàng, thanh thoát.
筝和美称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冰弦玉柱
bīng
冰
xián
弦
yù
玉
zhù
柱
Các từ liên quan
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
- Bính âm:
- 【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
- Các biến thể:
- 仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,水
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檳
幷
絣
仌
仒
梹
槟
冫
兵
鋲
并
氷
㓅
冭
𠘛
𠗻
𠗧
净
冼
况
㓍
𠘘
𠗖
𠘒
䏍
伃
㕂
阮
夸
肍
匈
㲿
曲
𠆸
㐒
玐
冰箱
滑冰
冰灯
冰沙
冰雹
冰块
冰冷
冰雕
冰水
冰凉
