Bản dịch của từ 冰心 trong tiếng Việt

冰心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

冰心 (Danh từ)

bīng xīn
01

Băng tâm (Tấm lòng trong sáng, tinh khiết như băng, tượng trưng cho tâm hồn thuần khiết, chân thành và nhất quán)

象冰一样晶莹明亮的心比喻心地纯洁、表里如一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冰心

bīng

xīn

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
冰
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
Hình thái radical:
⿰,冫,水
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép