Bản dịch của từ 冰染染料 trong tiếng Việt

冰染染料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

冰染染料 (Danh từ)

bīng rǎn rǎn liào
01

Chất nhuộm lạnh (dùng trong nhuộm vải)

用于染色的冰冻状态染料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冰染染料

bīng

rǎn

rǎn

liào

冰
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
Hình thái radical:
⿰,冫,水
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép