Bản dịch của từ 冰柱雪车 trong tiếng Việt

冰柱雪车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

冰柱雪车 (Danh từ)

bīng zhù xuě chē
01

Thơ văn đẹp, thường dùng để ca ngợi người khác.

原为唐朝刘义的两首诗名。后用以赞美别人的诗文优美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冰柱雪车

bīng

zhù

xuě

chē

Các từ liên quan

柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
车两
车主
冰
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
Hình thái radical:
⿰,冫,水
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép