Bản dịch của từ 冰消瓦解 trong tiếng Việt

冰消瓦解

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

冰消瓦解 (Động từ)

bīng xiāo wá jiě
01

Tan biến như băng, vỡ vụn như ngói; chỉ sự biến mất hoàn toàn hoặc sụp đổ hoàn toàn.

冰一样地消融,瓦一样地分解。比喻完全消失或彻底崩溃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冰消瓦解

bīng

xiāo

jiě

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
解下
解不下
解严
解义
解乏
冰
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
Hình thái radical:
⿰,冫,水
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép