Bản dịch của từ 冰炭不同器 trong tiếng Việt

冰炭不同器

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

冰炭不同器 (Tính từ)

bīng tàn bù tóng qì
01

Như nước đá và than, không thể hòa hợp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冰炭不同器

bīng

tàn

tóng

Các từ liên quan

炭冰
炭化
炭场
炭坑
炭墼
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
同一
同一律
同一性
同三品
同上
器世间
器业
器乐
器二不匮
冰
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
Hình thái radical:
⿰,冫,水
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép