Bản dịch của từ 冰炭相爱 trong tiếng Việt

冰炭相爱

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

冰炭相爱 (Thành ngữ)

bīng tàn xiāng ài
01

Tình yêu giữa hai đối cực; giúp đỡ lẫn nhau.

爱:亲近。冰和炭互相接近。比喻互相救助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冰炭相爱

bīng

tàn

xiāng

ài

Các từ liên quan

炭冰
炭化
炭场
炭坑
炭墼
相一
相万
相上
相下
相与
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
冰
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
Hình thái radical:
⿰,冫,水
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép