Bản dịch của từ 冰碛岩 trong tiếng Việt

冰碛岩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

冰碛岩 (Danh từ)

bīng qì yán
01

Đá mảnh, đá vụn được băng hà vận chuyển và kết tụ khi băng tan; đất đá không có lớp tầng rõ rệt (từ địa chất — băng tích, đá bồi tích do băng)

岩石碎块固结于冰川之中,随冰川的移动而搬运,待冰溶化,这些岩块泥沙堆积下来,大小不规则,无层理,称为「冰碛岩」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冰碛岩

bīng

yán

冰
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
Hình thái radical:
⿰,冫,水
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép