Bản dịch của từ 冰箱贴 trong tiếng Việt

冰箱贴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

冰箱贴 (Danh từ)

bīng xiāng tiē
01

Sticker dán tủ lạnh; miếng dán tủ lạnh

是一种可以吸附在冰箱等铁质物品表面的装饰品或小物件,兼具装饰和实用功能

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冰箱贴

bīng

xiāng

tiē

冰
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
Hình thái radical:
⿰,冫,水
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép