Bản dịch của từ 冰糖壶卢 trong tiếng Việt
冰糖壶卢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
冰糖壶卢 (Danh từ)
【bīng táng hú lú】
01
Món ăn làm từ trái cây xiên que, nhúng đường phèn, ngọt giòn.
2.一种食品。用竹签串上山楂﹑海棠等果实,蘸以溶化的冰糖制成,甜脆可口。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Món ăn vặt truyền thống làm từ táo hoặc trái cây khác, phủ đường, thường thấy trong các hội chợ.
1.亦作“冰糖葫芦”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冰糖壶卢
bīng
冰
táng
糖
hú
壶
lú
卢
Các từ liên quan
糖人
糖尿
糖尿病
糖弹
壶丘
壶中天地
壶中日月
卢儿
卢其
卢前
卢医
- Bính âm:
- 【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
- Các biến thể:
- 仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,水
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檳
幷
絣
仌
仒
梹
槟
冫
兵
鋲
并
氷
㓅
冭
𠘛
𠗻
𠗧
净
冼
况
㓍
𠘘
𠗖
𠘒
䏍
伃
㕂
阮
夸
肍
匈
㲿
曲
𠆸
㐒
玐
冰箱
滑冰
冰灯
冰沙
冰雹
冰块
冰冷
冰雕
冰水
冰凉
